Nghĩa tiếng Việt
xe tang, xe đưa đám
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
輀 thuộc bộ 車 (Xa, xe cộ); Wiktionary không phân tích thành phần cụ thể. Nghĩa là xe tang (hearse), xe chở linh cữu trong tang lễ cổ đại.
Hán-Việt: nhĩ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhĩ": bộ 車 (xa, xe) gợi hình ảnh xe cộ — 輀 là chiếc xe đặc biệt dùng trong tang lễ, chở linh cữu người đã khuất.
Gương Hán-Việt
nhĩ — không dùng trong Hán-Việt hiện đại; thấy trong văn ngôn về tang lễ cổ đại
Mở khoá kiến thức
Biết 輀 (nhĩ) giúp đọc văn ngôn về tang lễ hoàng gia cổ đại: 靈輀, 輀車, 龍輀.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
輀 (nhĩ): chữ thuộc bộ 車 (Xa, xe). Âm Quan Thoại ér, Quảng Đông ji4. Wiktionary ghi nghĩa {{lb|zh|obsolete}} là 'hearse' (xe tang). Thấy trong từ cổ 輀車 (xe tang), 靈輀 (xe tang thiêng liêng), 龍輀 (xe tang hoàng gia). Chữ lỗi thời, không dùng trong tiếng Trung hiện đại. Không có phân tích glyph chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 靈輀緩行,哀樂低鳴。
Xe tang từ từ tiến, nhạc tang vang lên trầm buồn.
- 古代帝王以龍輀送葬,極盡哀榮。
Đế vương cổ đại dùng xe tang rồng để đưa tiễn, cực kỳ long trọng.
- 輀車所過,萬民肅立致哀。
Nơi xe tang đi qua, muôn dân đứng nghiêm mặc niệm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.