Từ vựng tiếng Trung
ér

Nghĩa tiếng Việt

xe tang, xe đưa đám

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

輀 thuộc bộ 車 (Xa, xe cộ); Wiktionary không phân tích thành phần cụ thể. Nghĩa là xe tang (hearse), xe chở linh cữu trong tang lễ cổ đại.

Hán-Việt: nhĩ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhĩ": bộ 車 (xa, xe) gợi hình ảnh xe cộ — 輀 là chiếc xe đặc biệt dùng trong tang lễ, chở linh cữu người đã khuất.

Gương Hán-Việt

nhĩ — không dùng trong Hán-Việt hiện đại; thấy trong văn ngôn về tang lễ cổ đại

Mở khoá kiến thức

Biết 輀 (nhĩ) giúp đọc văn ngôn về tang lễ hoàng gia cổ đại: 靈輀, 輀車, 龍輀.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

輀 (nhĩ): chữ thuộc bộ 車 (Xa, xe). Âm Quan Thoại ér, Quảng Đông ji4. Wiktionary ghi nghĩa {{lb|zh|obsolete}} là 'hearse' (xe tang). Thấy trong từ cổ 輀車 (xe tang), 靈輀 (xe tang thiêng liêng), 龍輀 (xe tang hoàng gia). Chữ lỗi thời, không dùng trong tiếng Trung hiện đại. Không có phân tích glyph chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 靈輀緩行,哀樂低鳴。líng ér huǎnxíng, āilè dī míng. thanh 2

    Xe tang từ từ tiến, nhạc tang vang lên trầm buồn.

  • 古代帝王以龍輀送葬,極盡哀榮。gǔdài dìwáng yǐ lóng ér sòngsàng, jí jìn āiróng. thanh 3

    Đế vương cổ đại dùng xe tang rồng để đưa tiễn, cực kỳ long trọng.

  • 輀車所過,萬民肅立致哀。ér chē suǒ guò, wànmín sù lì zhì āi. thanh 2

    Nơi xe tang đi qua, muôn dân đứng nghiêm mặc niệm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 車; 輦 là xe do người kéo, xe của vua

  • cùng bộ 車; 輛 là lượng từ chỉ xe cộ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.