Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

nhầm; làm mê hoặc

Âm Hán Việt

ngộ

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 誤 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
14 nét

誤 là chữ hình thanh: 言 (ngôn — lời nói) biểu nghĩa gợi sai sót trong ngôn ngữ, 吳 (ngô) biểu âm. Wiktionary ghi 'nói sai' là nghĩa gốc. Giản thể là 误.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词Tính từ形容词

Chữ này thường làm động từ chỉ sự nhầm lẫn hoặc làm phó từ bổ nghĩa cho hành động sai sót.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: ngộ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngộ": lời 言 nói ra nhầm lẫn — 誤 ngộ là nói sai, hiểu lầm, gây ra sai sót.

Gương Hán-Việt

ngộ trong 誤解 (ngộ giải — hiểu lầm), 錯誤 (thác ngộ — sai lầm), 誤會 (ngộ hội — hiểu nhầm)

Mở khoá kiến thức

Biết 誤 mở khoá 錯誤 (sai lầm), 誤解 (hiểu lầm), 耽誤 (làm chậm trễ) — nhóm từ cực kỳ phổ biến.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

誤 seal 1
Tiểu triện
誤 liushutong 1誤 liushutong 2誤 liushutong 3誤 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 誤 = 言 (ngôn — lời nói, biểu nghĩa) + 吳 (ngô, biểu âm) — nghĩa gốc là nói sai. Mở rộng thành: sai lầm, nhầm lẫn, làm lỡ, gây hại. Tiểu triện và lục thư thông đều ghi nhận cấu trúc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他誤解了我的意思。tā wùjiě le wǒ de yìsi. thanh 1

    Anh ấy đã hiểu nhầm ý tôi.

  • 這是一個嚴重的錯誤。zhè shì yīgè yánzhòng de cuòwù. thanh 4

    Đây là một sai lầm nghiêm trọng.

  • 別誤了班機時間。bié wù le bānjī shíjiān. thanh 2

    Đừng để lỡ chuyến bay.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 誤 là phồn thể, 误 là giản thể — cùng chữ, khác dạng

  • đồng âm wù, đều liên quan đến nhận thức

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.