Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

dáng bên ngoài; lễ nghi, nghi thức

1 chữ5 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

仪 là giản thể của 儀. 儀 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 義 (Nghĩa, biểu âm); chữ hình thanh. Giản thể thay 義 bằng 义. Bộ nhân gợi hành vi/cử chỉ người trong nghi lễ; 义 cho âm yí.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nghi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghi": người (亻) thực hiện nghĩa lễ (义) — nghi lễ, nghi thức trang trọng.

Gương Hán-Việt

nghi lễ, uy nghi, lễ nghi

Mở khoá kiến thức

Biết 仪 (nghi) mở khoá: dụng cụ (仪器), nghi lễ (仪式), ngoại hình (仪表), lễ nghi (礼仪).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

仪 bronze 1
Kim văn
仪 seal 1
Tiểu triện
仪 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 仪 là giản thể của 儀, với 義 được rút gọn thành 义. 儀 gồm 亻(người, biểu nghĩa) + 義 (biểu âm). Nghĩa gốc là nghi lễ, cách thức trang trọng; mở rộng sang dụng cụ đo lường (仪器), nghi thức (仪式), ngoại hình/phong thái (仪表), lễ nghi (礼仪).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 实验室里有很多精密仪器。shíyànshì lǐ yǒu hěn duō jīngmì yíqì. thanh 2

    Trong phòng thí nghiệm có nhiều dụng cụ chính xác.

  • 毕业典礼仪式非常隆重。bìyè diǎnlǐ yíshì fēicháng lóngzhòng. thanh 4

    Lễ tốt nghiệp diễn ra rất trang trọng.

  • 他的仪表堂堂,给人留下深刻印象。tā de yíbiǎo tángtáng, gěi rén liúxià shēnkè yìnxiàng. thanh 1

    Ngoại hình của anh ấy đĩnh đạc, để lại ấn tượng sâu sắc.

  • 礼仪是社会文明的体现。lǐyí shì shèhuì wénmíng de tǐxiàn. thanh 3

    Lễ nghi là biểu hiện của văn minh xã hội.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm của 仪, cùng âm yì; 义 là nghĩa, 仪 là nghi lễ

  • cùng âm yì, đều có 义; 议 là thảo luận, 仪 là nghi thức

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.