Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Danh từ名词Tính từ形容词
ǒu

Nghĩa tiếng Việt

tình cờ; đôi, chẵn; tượng gỗ

Âm Hán Việt

ngẫu

1 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 偶 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

偶 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 禺 (Ngẫu, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Nghĩa gốc: tượng hình người (ngẫu tượng) — phái sinh 'đôi, đôi ngẫu, ngẫu nhiên'.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm phó từ đứng trước động từ để chỉ hành động xảy ra một cách tình cờ, ngẫu nhiên.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ngẫu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngẫu": 亻 (người) + 禺 (ngẫu) — người tượng đứng đôi, ấy là 'ngẫu'; nhớ 偶尔 (ngẫu nhĩ = thỉnh thoảng), 偶然 (ngẫu nhiên), 配偶 (phối ngẫu = vợ chồng).

Gương Hán-Việt

'ngẫu' trong 'ngẫu nhiên', 'ngẫu hợp', 'ngẫu nhi', 'phối ngẫu'

Mở khoá kiến thức

Biết 偶 là mở 偶尔, 偶然, 配偶, 偶像, 木偶 — nhóm phó từ và danh từ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

偶 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 偶 là chữ hình thanh: 人 (亻, biểu nghĩa: người) ghép với 禺 (biểu âm). Nghĩa gốc: tượng hình người (偶像 ngẫu tượng = thần tượng). Từ đó phát triển nghĩa 'đôi, đối, sánh đôi' (vì tượng và người sánh đôi) và 'ngẫu nhiên, tình cờ' (như sự gặp gỡ tình cờ giữa người và tượng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我偶尔去看电影。wǒ ǒu'ěr qù kàn diànyǐng. thanh 3

    Tôi thỉnh thoảng đi xem phim.

  • 我们的相遇很偶然。wǒmen de xiāngyù hěn ǒurán. thanh 3

    Sự gặp gỡ của chúng tôi rất tình cờ.

  • 她是我心中的偶像。tā shì wǒ xīnzhōng de ǒuxiàng. thanh 1

    Cô ấy là thần tượng trong lòng tôi.

  • 申请表上要写配偶的姓名。shēnqǐng biǎo shàng yào xiě pèi'ǒu de xìngmíng. thanh 1

    Trên đơn cần viết tên của vợ/chồng.

  • 二、四、六是偶数。èr, sì, liù shì ǒushù thanh 4

    Hai, bốn, sáu là số chẵn

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng phần 禺, chỉ khác bộ 辶/亻, đồng âm yù/ǒu, dễ lẫn nghĩa

  • cùng phần 禺, chỉ khác bộ 心/亻

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.