Nghĩa tiếng Việt
nấu, ninh, sắc, rang khô
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
熬 = 敖 (Ngao, biểu âm) + 灬 (Hoả, biểu nghĩa: lửa). Wiktionary không ghi ls code cụ thể. Cấu trúc gợi ý hình thanh: 灬 (lửa) biểu nghĩa nấu sắc; 敖 cho âm áo/ngao. Nấu nhừ bằng lửa lâu.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /áo/nấu nhừ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: ngao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngao": ngao du (敖) qua lửa (灬) — nấu lửa âm ỉ lâu giờ như cuộc ngao du dài. Ngao = ninh lâu, chịu đựng.
Gương Hán-Việt
ngao trong 'ngao du' — cùng âm; 熬 dùng cho việc nấu lửa nhỏ lâu, hoặc chịu đựng
Mở khoá kiến thức
Biết 熬 mở khoá: 熬夜 (ngao dạ – thức khuya), 煎熬 (tiên ngao – giày vò, đau khổ), 熬药 (ngao dược – sắc thuốc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
熬 gồm 敖 (ngao) phần trên và 灬 (biến thể của 火 – lửa) phần dưới. Wiktionary không có glyphOrigin chi tiết. Cấu trúc gợi ý: dùng lửa (灬) nấu lâu giống như ngao du (敖) không vội vã. Nghĩa là ninh nhừ, sắc thuốc, chịu đựng lâu dài (熬夜 – thức khuya). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về glyphOrigin.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她熬了一锅鸡汤。
Cô ấy ninh một nồi súp gà.
- 不要经常熬夜,对身体不好。
Đừng thức khuya thường xuyên, không tốt cho sức khỏe.
- 这段时间真是煎熬。
Khoảng thời gian này thật sự là giày vò.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.