Nghĩa tiếng Việt
tiếng om sòm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嗷 có bộ 口 (khẩu: miệng, tiếng kêu) liên quan đến nghĩa âm thanh ồn ào. Phần âm chưa được xác định rõ ràng từ nguồn học thuật. chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Hán-Việt: ngao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngao": miệng (口) kêu to như tiếng ngao ngán — 嗷嗷待哺 là tiếng chim non kêu khóc đòi ăn, inh ỏi khắp nơi.
Gương Hán-Việt
嗷嗷 (ngao ngao) — tiếng kêu inh ỏi, ồn ào
Mở khoá kiến thức
Biết 嗷 (ngao) mở khoá từ 嗷嗷待哺 (ngao ngao đãi bộ: kêu khóc đợi cho ăn — chỉ tình trạng thiếu thốn cấp bách) và 嗷嗷叫 (kêu ầm ĩ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp glyph origin chi tiết cho 嗷. Chữ thuộc bộ 口 (khẩu), biểu thị tiếng kêu, tiếng ồn ào. Dùng chủ yếu trong từ ghép 嗷嗷 (tiếng kêu to, khóc inh ỏi) và 嗷嗷待哺 (chim non kêu đói chờ mồi). chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 那群饥饿的难民嗷嗷待哺。
Đám người tị nạn đói khát kêu khóc chờ được cứu trợ.
- 婴儿饿了就嗷嗷大哭。
Đứa bé đói là khóc ầm ĩ.
- 鸟巢里的小鸟嗷嗷叫着要吃东西。
Những chú chim non trong tổ kêu inh ỏi đòi ăn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.