Từ vựng tiếng Trung
áo

Nghĩa tiếng Việt

tiếng om sòm

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嗷 có bộ 口 (khẩu: miệng, tiếng kêu) liên quan đến nghĩa âm thanh ồn ào. Phần âm chưa được xác định rõ ràng từ nguồn học thuật. chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ngao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngao": miệng (口) kêu to như tiếng ngao ngán — 嗷嗷待哺 là tiếng chim non kêu khóc đòi ăn, inh ỏi khắp nơi.

Gương Hán-Việt

嗷嗷 (ngao ngao) — tiếng kêu inh ỏi, ồn ào

Mở khoá kiến thức

Biết 嗷 (ngao) mở khoá từ 嗷嗷待哺 (ngao ngao đãi bộ: kêu khóc đợi cho ăn — chỉ tình trạng thiếu thốn cấp bách) và 嗷嗷叫 (kêu ầm ĩ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không cung cấp glyph origin chi tiết cho 嗷. Chữ thuộc bộ 口 (khẩu), biểu thị tiếng kêu, tiếng ồn ào. Dùng chủ yếu trong từ ghép 嗷嗷 (tiếng kêu to, khóc inh ỏi) và 嗷嗷待哺 (chim non kêu đói chờ mồi). chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 那群饥饿的难民嗷嗷待哺。nà qún jī'è de nànmín áo áo dài bǔ. thanh 4

    Đám người tị nạn đói khát kêu khóc chờ được cứu trợ.

  • 婴儿饿了就嗷嗷大哭。yīng'ér è le jiù áo áo dà kū. thanh 1

    Đứa bé đói là khóc ầm ĩ.

  • 鸟巢里的小鸟嗷嗷叫着要吃东西。niǎocháo lǐ de xiǎoniǎo áo áo jiàozhe yào chī dōngxi. thanh 3

    Những chú chim non trong tổ kêu inh ỏi đòi ăn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm áo, nghĩa nấu lâu/chịu đựng, thông dụng hơn

  • cùng âm áo, nghĩa kiêu ngạo, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.