Từ vựng tiếng Trung
ào

Nghĩa tiếng Việt

kiêu ngạo, ngạo nghễ; hỗn láo

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

傲 = 亻 (Nhân, người) + 敖 (Ngao, biểu âm). Chữ hình thanh: một người ngạo nghễ — nghĩa 'kiêu ngạo, kiêu căng, ngạo mạn'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /ào/tự hào

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ngạo

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Ngạo': người (亻) chơi bời du ngoạn (敖) cao tự đại — đó là 'ngạo', là kiêu ngạo.

Gương Hán-Việt

'Ngạo' trong kiêu ngạo, ngạo mạn, ngạo nghễ, cao ngạo.

Mở khoá kiến thức

Biết 傲 mở khóa 骄傲 (kiêu ngạo / tự hào), 傲慢 (ngạo mạn), 高傲 (cao ngạo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

傲 bigseal 1
Đại triện
傲 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 傲 là chữ hình thanh: 人 (亻) biểu nghĩa, 敖 biểu âm. Nghĩa 'kiêu ngạo, ngạo mạn, ngất ngưởng'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他为儿子感到骄傲。tā wèi érzi gǎndào jiāo'ào. thanh 1

    Ông ấy tự hào về con trai.

  • 她对人很傲慢。tā duì rén hěn àomàn. thanh 1

    Cô ấy rất ngạo mạn với mọi người.

  • 他态度高傲。tā tàidu gāo'ào. thanh 1

    Thái độ anh ấy rất cao ngạo.

  • 成功不应该让我们骄傲。chénggōng bù yīnggāi ràng wǒmen jiāo'ào. thanh 2

    Thành công không nên làm chúng ta kiêu ngạo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 敖 là biểu âm; 敖 là 'ngao' (du ngoạn), 傲 là 'ngạo'

  • 熬 = 敖 + 灬; 熬 là 'ngao' (nấu nhừ), 傲 là 'ngạo'

  • 傲/骄

    骄 cùng nghĩa kiêu; 骄 là 'kiêu', 傲 là 'ngạo'; thường đi cặp 骄傲

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.