Từ vựng tiếng Trung
áo

Nghĩa tiếng Việt

đi chơi ung dung

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

遨 là chữ hình thanh (psc) kiêm hội ý (ic): bộ 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi bộ) + 敖 (Ngào, biểu âm và cũng biểu nghĩa: ngao du). Wiktionary ghi cả ls=psc và ls2=ic. Chữ chỉ đi chơi thong dong, ngao du tự do.

Hán-Việt: ngao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngao": bộ Sước (辶 đi) + Ngào (敖 lang thang) — 遨 là ngao du bốn phương, thảnh thơi như mây trắng.

Gương Hán-Việt

遨 gặp trong thành ngữ: 遨游 (ngao du) — đi chơi thong dong; 遨翔 (ngao tường) — bay lượn tự do.

Mở khoá kiến thức

Biết 遨 giúp hiểu từ 遨游 (ngao du) và các từ mô tả sự tự do, thong dong trong thơ cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

遨 (ngao) là chữ hình thanh kiêm hội ý theo Wiktionary: {{Han compound|辵|敖|alt1=辶|t1=walk|t2=ramble|ls=psc|c1=s|c2=p|ls2=ic}} — 辶 (đi bộ) biểu nghĩa + 敖 (ngao du) biểu âm và cũng gợi nghĩa. Nghĩa là đi chơi ung dung, ngao du không mục đích cụ thể. Chữ rõ nghĩa từ cấu trúc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他遨游世界,见识了很多。Tā áoyóu shìjiè, jiànshì le hěn duō. thanh 1

    Anh ấy ngao du khắp thế giới, tích lũy nhiều trải nghiệm.

  • 鱼在水中自由遨游。Yú zài shuǐ zhōng zìyóu áoyóu. thanh 2

    Cá tự do bơi lội trong nước.

  • 古代诗人常常遨游山水之间。Gǔdài shīrén chángcháng áoyóu shānshuǐ zhī jiān. thanh 3

    Các nhà thơ cổ đại thường ngao du giữa núi non sông nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm áo, nghĩa là bay liệng — gần nghĩa với 遨

  • cùng âm áo, nghĩa là kiêu ngạo

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.