Từ vựng tiếng Trung
áo

Nghĩa tiếng Việt

liệng; lượn; bay lượn

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

翱 không có phân tích cấu tạo chi tiết từ anchor. Chữ chứa bộ 羽 (vũ — lông/cánh chim), chỉ hành động bay lượn nhẹ nhàng, thường dùng trong 翱翔 (ngao tường — bay lượn tự do). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo đầy đủ.

Hán-Việt: ngao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngao": cánh (羽) dang rộng ngao du — 翱 gợi hình ảnh con chim dang rộng đôi cánh lướt nhẹ trên cao, không vỗ cánh mà chỉ lướt theo gió.

Gương Hán-Việt

ngao (翱) — trong Hán-Việt: 翱翔 (ngao tường — bay lượn tự do)

Mở khoá kiến thức

Biết 翱 mở khoá: 翱翔 (ngao tường — bay lượn thư thái), cụm thường dùng trong thơ ca và ẩn dụ về tự do.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

翱 liushutong 1
Lục thư thông

翱 (ngao): chữ có bộ 羽 (lông chim, đôi cánh). Anchor Wiktionary chỉ có thông tin phát âm và định nghĩa: "to spread wings and fly". Không có phân tích hình thanh/hội ý. Thấy hình trong lục thư thông (Lưu Thư Thông). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老鹰在天空中翱翔。lǎoyīng zài tiānkōng zhōng áoxiáng. thanh 3

    Con đại bàng bay lượn trên bầu trời.

  • 他梦想在蓝天中自由翱翔。tā mèngxiǎng zài lántiān zhōng zìyóu áoxiáng. thanh 1

    Anh ấy mơ ước được tự do bay lượn trên bầu trời xanh.

  • 翱翔的感觉令人心旷神怡。áoxiáng de gǎnjué lìng rén xīnkuàng shényí. thanh 2

    Cảm giác bay lượn thư thái làm tâm hồn thư thái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hay đi cùng trong 翱翔, nhưng 翔 là lượn vòng, 翱 là bay rộng

  • cùng bộ 羽, đều liên quan đến cánh/bay

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.