Nghĩa tiếng Việt
bướng, ác; tham lam; rất, lắm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
很 = 彳 (Xích, biểu nghĩa) + 艮 (Cấn, biểu âm); chữ hình thanh. 彳 thiên về nghĩa, 艮 gợi âm đọc.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /hěn/rất
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: ngận
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngận": Ngận (很) ghép bộ bước đi 彳 với 艮: ngày nay dùng phổ biến làm phó từ 'rất, lắm'.
Gương Hán-Việt
'ngận' ít gặp trong từ Hán-Việt thường dùng; cùng họ với 狠 (ngoan: hung dữ).
Mở khoá kiến thức
Biết 很 (ngận) giúp phân biệt với chữ đồng âm 狠 (狠 hung dữ) và 恨 (hận).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 很 là chữ hình thanh: 彳 (xích) làm nghĩa phù, 艮 (cấn) làm thanh phù.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.