Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nhiều; an nhàn; nào, gì (câu hỏi); đó

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

那 = phần bên trái (gốc 冉, biểu âm) + 阝(Phụ, bộ 邑 biểu nghĩa: thành ấp); chữ hình thanh. Ban đầu là tên một nước.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: na

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Na" — một vùng đất, một ấp (阝) ở xa kia; 那 chỉ "cái đó, chỗ kia".

Gương Hán-Việt

"na" trong "sát na" (刹那 - khoảnh khắc)

Mở khoá kiến thức

Biết 那 mở khoá "sát na" (刹那), "những cái đó" (那些), "ở đó" (那里).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

那 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 那 là chữ hình thanh ghép 冉 (viết biến thể) làm phần âm và 邑 (阝, thành ấp) làm phần nghĩa. Ban đầu nó là tên một nước cổ; về sau được mượn dùng làm đại từ chỉ định ở xa, nghĩa là "đó, kia".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 那是什么?nà shì shénme? thanh 4

    Đó là cái gì?

  • 那个人是我的老师。nàge rén shì wǒ de lǎoshī. thanh 4

    Người đó là thầy của tôi.

  • 那些书都很好。nàxiē shū dōu hěn hǎo. thanh 4

    Những quyển sách đó đều rất hay.

  • 我想去那里。wǒ xiǎng qù nàli. thanh 3

    Tôi muốn đi đến đó.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chỉ thêm bộ 口, 那 là "đó" còn 哪 là "nào" (hỏi)

  • cùng âm na/ná, tự dạng có 那 ở trên

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.