Từ vựng tiếng Trung
chà*nà

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 刹那

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

8 nét

Bộ: (ấp, làng)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个刹那很好。Zhège 刹那 hěn hǎo. thanh 4

    刹那 này rất tốt.

  • 我很喜欢刹那。Wǒ hěn xǐhuān 刹那. thanh 3

    Tôi rất thích 刹那.

  • 你知道刹那吗?Nǐ zhīdào 刹那 ma? thanh 3

    Bạn biết 刹那 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.