Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các từ chỉ thời gian để làm trạng ngữ chỉ sự việc xảy ra rất nhanh trong nháy mắt
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sát na
Từng chữ
- 刹sátcái tháp thờ Phật, ngôi chùa; (xem: sát na 刹那)
- 那nanhiều; an nhàn; nào, gì (câu hỏi); đó
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 流星划过夜空,美妙只在刹那之间。
Sao băng lướt qua bầu trời đêm, vẻ đẹp chỉ trong một khoảnh khắc.
- 听到这个好消息,他刹那间流下了眼泪。
Nghe được tin tốt này, trong chốc lát anh ấy đã rơi nước mắt.
- 刹那的犹豫可能会让你失去这个机会。
Một khoảnh khắc do dự có thể khiến bạn mất đi cơ hội này.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.