Từ vựng tiếng Trung
shā

Nghĩa tiếng Việt

cái tháp thờ Phật, ngôi chùa; (xem: sát na 刹那)

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

刹 = 杀 (Sát, biểu âm) + 刂(Đao, biểu nghĩa: dao); chữ hình thanh. Đây là giản thể/dị thể của 剎. Bộ đao chỉ hành động dừng lại gấp như lưỡi dao chém; 杀 cung cấp âm (shā — phanh, hoặc chà — khoảnh khắc).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sat

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sát": lưỡi dao (刂) sát xuống dừng gấp (杀/sát) — sát-na, một khoảnh khắc phanh đứng.

Gương Hán-Việt

sát trong 刹那 (sát-na — khoảnh khắc), 刹车 (sát xa — phanh xe)

Mở khoá kiến thức

Biết 刹 (sát) mở khoá: 刹车 (phanh xe), 刹那 (khoảnh khắc), 一刹那 (trong chớp mắt), 古刹 (chùa cổ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

刹 là dị thể của 剎 (theo Wiktionary). 剎 có hai nghĩa và hai âm: shā (phanh dừng) và chà (khoảnh khắc — mượn từ tiếng Phạn 'kṣaṇa' qua Phật giáo). Cấu tạo gốc dùng bộ đao biểu nghĩa. Chưa có glyph-origin chi tiết rõ ràng trong Wiktionary cho dạng giản thể này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 司机紧急刹车,避免了事故。Sījī jǐnjí shāchē, bìmiǎn le shìgù. thanh 1

    Tài xế phanh gấp, tránh được tai nạn.

  • 在那一刹那,他做出了决定。Zài nà yī chànà, tā zuòchū le juédìng. thanh 4

    Trong khoảnh khắc đó, anh ấy đã đưa ra quyết định.

  • 时间一刹那而过,转眼就老了。Shíjiān yī chànà ér guò, zhuǎnyǎn jiù lǎo le. thanh 2

    Thời gian trôi qua trong chớp mắt, ngoảnh lại đã già rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 杀 (sát) là thành phần biểu âm của 刹; 杀 = giết, 刹 = phanh/khoảnh khắc

  • cùng âm shā; 煞 = bóng ma xui xẻo; 刹 = phanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.