Nghĩa tiếng Việt
cái tháp thờ Phật, ngôi chùa; (xem: sát na 刹那)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
刹 = 杀 (Sát, biểu âm) + 刂(Đao, biểu nghĩa: dao); chữ hình thanh. Đây là giản thể/dị thể của 剎. Bộ đao chỉ hành động dừng lại gấp như lưỡi dao chém; 杀 cung cấp âm (shā — phanh, hoặc chà — khoảnh khắc).
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: sat
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sát": lưỡi dao (刂) sát xuống dừng gấp (杀/sát) — sát-na, một khoảnh khắc phanh đứng.
Gương Hán-Việt
sát trong 刹那 (sát-na — khoảnh khắc), 刹车 (sát xa — phanh xe)
Mở khoá kiến thức
Biết 刹 (sát) mở khoá: 刹车 (phanh xe), 刹那 (khoảnh khắc), 一刹那 (trong chớp mắt), 古刹 (chùa cổ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
刹 là dị thể của 剎 (theo Wiktionary). 剎 có hai nghĩa và hai âm: shā (phanh dừng) và chà (khoảnh khắc — mượn từ tiếng Phạn 'kṣaṇa' qua Phật giáo). Cấu tạo gốc dùng bộ đao biểu nghĩa. Chưa có glyph-origin chi tiết rõ ràng trong Wiktionary cho dạng giản thể này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 司机紧急刹车,避免了事故。
Tài xế phanh gấp, tránh được tai nạn.
- 在那一刹那,他做出了决定。
Trong khoảnh khắc đó, anh ấy đã đưa ra quyết định.
- 时间一刹那而过,转眼就老了。
Thời gian trôi qua trong chớp mắt, ngoảnh lại đã già rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.