Nghĩa tiếng Việt
chìm mất; lặn (mặt trời); không
Âm Hán Việt
một
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 7 nét
没 = 氵 (Thủy, nước) biểu nghĩa + 殳 (Thù) biểu âm; chữ hình thanh. 没 là biến thể của 沒. Wiktionary chỉ ghi đây là biến thể chữ nên cách phân tích bộ dựa theo cấu trúc.
Loại từ & cách dùng
Thường làm phó từ phủ định đứng trước động từ hoặc tính từ, hoặc làm động từ biểu thị sự không có.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Dùng để phủ định quá khứ hoặc động từ kèm 'le/guo'. Phủ định hiện tại dùng 不, không dùng 没. Một số trường hợp ngoại lệ: 没钱 (không có tiền), 没人 (không có ai). Lưu ý thanh mẫu: méi (thanh 2), không phải mèi.
- /méi/không có
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: một
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'một' (cũng đọc 'mất'): nhớ vật chìm dưới nước 氵 thì 'mất tăm', không còn — nghĩa 'không có'.
Gương Hán-Việt
'một' trong 'mai một', 'một' (chìm mất); với nghĩa phủ định thì dùng khẩu ngữ.
Mở khoá kiến thức
Biết 没 giúp nói câu phủ định 没有 (không có) cực kỳ thông dụng và nhớ bộ 氵 (nước).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 没 là biến thể của 沒, cũng dùng trong shinjitai tiếng Nhật và giản thể tiếng Trung. Xét cấu trúc, chữ gồm bộ 氵 (nước) biểu nghĩa và 殳 biểu âm, nghĩa gốc liên quan tới 'chìm, lặn dưới nước'; về sau phát triển nghĩa phủ định 'không có'. Nguồn chỉ nêu là biến thể nên độ tin cậy ở mức vừa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我没有钱。
Tôi không có tiền.
- 他没来。
Anh ấy không đến.
- 家里没人。
Trong nhà không có ai.
- 我没去
Tôi chưa/đã không đi
- 我没有钱
Tôi không có tiền
- 他没吃饭
Anh ấy chưa ăn cơm
- 我没去过中国
Tôi chưa từng đi Trung Quốc
- 没时间
không có thời gian
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.