Từ vựng tiếng Trung
mén

Nghĩa tiếng Việt

vỗ, sờ bắt

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

扪 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 門 (Môn, biểu âm, âm mén); chữ hình thanh. Bộ thủ 扌 chỉ hành động sờ mó, vỗ nhẹ bằng tay.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: môn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "môn": ghi nhớ: 扌(tay) + 門 (môn — cửa) = dùng tay gõ sờ cánh cửa lương tâm (扪心自问 — tự xét lương tâm).

Gương Hán-Việt

扪心自问 (mun xīn zì wèn) — sờ lòng tự hỏi, tự xét lương tâm.

Mở khoá kiến thức

Biết 扪 mở khoá thành ngữ 扪心自问 (tự xét lương tâm) — cụm từ trang trọng hay dùng trong văn viết và diễn thuyết.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

扪 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 手 (thủ, biểu nghĩa: tay) + 門 (môn, biểu âm, âm mén). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. 扪 (dạng giản của 捫) nghĩa là sờ, xoa, vỗ nhẹ, mò mẫm. Thành ngữ 扪心自问 (sờ lòng tự hỏi — tự xét lương tâm) là cách dùng phổ biến nhất.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他扪心自问,觉得自己没有做错。tā mén xīn zì wèn, juéde zìjǐ méiyǒu zuòcuò. thanh 1

    Anh ấy tự xét lương tâm, cảm thấy mình không làm sai.

  • 我们应该经常扪心自问,检视自己的行为。wǒmen yīnggāi jīngcháng mén xīn zì wèn, jiǎnshì zìjǐ de xíngwéi. thanh 3

    Chúng ta nên thường xuyên tự xét lương tâm, kiểm tra hành vi của mình.

  • 他在黑暗中扪索前进。tā zài hēi'àn zhōng mén suǒ qiánjìn. thanh 1

    Anh ấy mò mẫm tiến về phía trước trong bóng tối.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 扪; 门 là cánh cửa

  • cùng bộ 扌, cùng nghĩa sờ mó; 摸 phổ biến hơn trong văn nói

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.