Nghĩa tiếng Việt
nõn chè, mầm chè; chè, trà
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
茗 = 艸/艹 (Tháu, biểu nghĩa: cây cỏ) + 名 (Danh, biểu âm, âm míng). Chữ hình thanh — bộ 艹 xác định đây là loài thực vật, 名 cho âm.
Hán-Việt: minh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "minh": cỏ 艹 có danh 名 thơm — 茗 là búp trà quý, tao nhã hơn chữ 茶 thường dùng.
Gương Hán-Việt
trà minh (茗) — búp trà, trà quý trong thơ văn
Mở khoá kiến thức
Biết 茗 mở khoá từ 香茗 (hương minh — trà thơm), 品茗 (phẩm minh — thưởng trà), 茗茶 (trà búp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 茗 là chữ hình thanh gồm 艸 (cỏ/cây, biểu nghĩa) và 名 (biểu âm). Nghĩa gốc là nõn chè, búp trà — đặc biệt là búp trà hái muộn. Mở rộng thành nghĩa trà nói chung, dùng trong thơ văn với sắc thái thanh nhã hơn 茶.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他每天清晨品茗读书。
Mỗi sáng sớm anh ấy thưởng trà và đọc sách.
- 这款香茗来自云南高山。
Loại trà thơm này đến từ núi cao Vân Nam.
- 客来敬茗,是中国的传统礼仪。
Khách đến mời trà là lễ nghi truyền thống của Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.