Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
mèi

Nghĩa tiếng Việt

ngủ say

Âm Hán Việt

mị

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 寐 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

寐 là chữ hình thanh (psc): 㝱 (mộng, dạng tắt của 夢, biểu nghĩa: giấc mơ) + 未 (vị, biểu âm). Dạng gốc có thể là hội ý: nhà (宀) + giường (爿) + người (人) — người ngủ trên giường trong nhà, tương tự cấu trúc cổ của chữ 夢.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Làm động từ chỉ trạng thái ngủ, thường xuất hiện trong các thành ngữ hoặc văn viết cổ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: mị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mị" (ngủ say): giấc mộng (㝱) chưa (未) tan — người đang chìm sâu vào giấc ngủ.

Gương Hán-Việt

mị trong '梦寐' (mộng mị — trong giấc mơ), '寤寐' (ngộ mị — thức và ngủ), '寐语' (mị ngữ — nói mê).

Mở khoá kiến thức

Biết 寐 mở khoá 梦寐以求 (mộng mị dĩ cầu — mong mỏi cả trong giấc mơ), 辗转难寐 (nằm trăn trở khó ngủ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

寐 oracle 1寐 oracle 2寐 oracle 3
Giáp cốt văn
寐 seal 1
Tiểu triện
寐 liushutong 1寐 liushutong 2寐 liushutong 3寐 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 寐 là chữ hình thanh: 㝱 (dạng tắt của 夢, giấc mơ) biểu nghĩa, 未 biểu âm. Dạng gốc có thể là hội ý: người (人) nằm trên giường (爿) trong nhà (宀) — người ngủ trong phòng. So sánh với dạng cổ của 夢. Nghĩa: ngủ, đang ngủ say.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 1mèng thanh 4mèi thanh 4 thanh 3qiú thanh 2de thanh 5shì thanh 4zhōng thanh 1 thanh 2shí thanh 2xiàn thanh 4le. thanh 5

    Điều anh ấy mong mỏi cả trong giấc mơ cuối cùng đã thành hiện thực.

  • lǎo thanh 3rén thanh 2zhǎn thanh 3zhuǎn thanh 3nán thanh 2mèi, thanh 4 thanh 4 thanh 4néng thanh 2mián. thanh 2

    Người già trằn trọc khó ngủ, suốt đêm không ngủ được.

  • thanh 4shēn thanh 1le, thanh 5hái thanh 2zi thanh 5men thanh 5zǎo thanh 3 thanh 3 thanh 4mèi. thanh 4

    Đêm khuya rồi, bọn trẻ đã ngủ từ lâu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm mī, 眯 bộ 目 nghĩa 'mắt lim dim, nhắm mắt'

  • cùng âm mèi, 昧 bộ 日 nghĩa 'tối tăm, u mê'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.