Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
sùxīngyèmèi

Nghĩa tiếng Việt

dậy sớm ngủ muộn, cần cù

Âm Hán Việt

phượng, phụng hứng, hưng dạ mị

4 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mấy (hỏi số lượng bao nhiêu); mấy; vài (biểu thị một số không xác định từ hai đến chín); mấy; vài (thay thế con số nhất định); ngày nào)

4 nét

Bộ: (tám, 8)

6 nét

Bộ: (buổi chiều, buổi tối; bóng tối)

8 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ miêu tả sự chăm chỉ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

phượng, phụng hứng, hưng dạ mị

Từng chữ

  • phượng, phụngchim phượng hoàng (con đực)
  • hứng, hưngthức dậy; hưng thịnh; dấy lên
  • dạban đêm
  • mịngủ say

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.