Từ vựng tiếng Trung
mèi

Nghĩa tiếng Việt

mờ mờ, tối tăm; ngu dốt

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

昧 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời) + 未 (Vị, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Nhật chỉ ánh sáng mặt trời bị che khuất, 未 cho âm muội/mèi.

Hán-Việt: muội

Mẹo nhớ

Hán-Việt "muội": mặt trời (日) chưa (未) mọc lên — còn tối, "muội" là tối tăm, u mê, không thấy rõ.

Gương Hán-Việt

"muội" trong "ngu muội" (愚昧 — ngu dốt, tối tăm), "muội lòng" (昧心 — bán lương tâm)

Mở khoá kiến thức

Biết 昧 (muội) mở khoá: 愚昧 (ngu muội — ngu dốt), 暧昧 (ái muội — mơ hồ không rõ ràng), 冒昧 (mạo muội — tự tiện).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 昧 ghép 日 (mặt trời — biểu nghĩa) với 未 (biểu âm) theo kiểu hình thanh. Nghĩa gốc là mặt trời bị che khuất — trời tối, mờ mịt. Từ đó mở rộng sang nghĩa tối tăm, ngu dốt, tối tăm về đạo đức (昧良心 — bán lương tâm), mơ hồ không rõ ràng (暧昧).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的行为真是愚昧。Tā de xíngwéi zhēnshì yúmèi. thanh 1

    Hành vi của anh ấy thật ngu muội.

  • 他们之间的关系有些暧昧。Tāmen zhī jiān de guānxi yǒuxiē àimèi. thanh 1

    Mối quan hệ giữa họ có phần mơ hồ.

  • 这件事真相晦昧不明。Zhè jiàn shì zhēnxiāng huìmèi bù míng. thanh 4

    Sự thật vụ việc này tối tăm không rõ ràng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt "muội" và gần âm mèi, nhưng 妹 bộ nữ 女, nghĩa là em gái

  • chính là âm phù của 昧, chỉ khác thêm bộ nhật 日

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.