Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
sān*mèi三

Nghĩa tiếng Việt

Tam muội (tập trung tinh thần cao độ, chuyên tâm, chú tâm)

Âm Hán Việt

tam muội

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho động từ như đắc (đạt được) hoặc làm định ngữ để chỉ sự tinh túy

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tam muội

Từng chữ

  • 三tamba, 3
  • 昧muộimờ mờ, tối tăm; ngu dốt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 做学问要得其三昧。Zuò xuéwèn yào dé qí sānmèi. thanh 4
  • 他沉浸在书画三昧中。Tā chénjìn zài shūhuà sānmèi zhōng. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.