Nghĩa tiếng Việt
nịnh nọt, lấy lòng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
媚 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: người nữ) + 眉 (Mi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 女 chỉ đây là từ liên quan đến phụ nữ, phần 眉 (lông mày) cho âm méi. Gốc nghĩa: quyến rũ, duyên dáng.
Hán-Việt: mị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mị": 女 (người nữ) với đôi 眉 (lông mày) — người con gái dùng đôi mày cong để quyến rũ, mị hoặc.
Gương Hán-Việt
mị lực (sức hấp dẫn), a dua nịnh hót
Mở khoá kiến thức
Biết 媚 mở khoá: mị lực (魅力, nhưng 媚 khác 魅), minh mị (明媚 — tươi sáng), a mị (阿媚 — nịnh hót).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
媚 là chữ hình thanh: bộ 女 (nữ) biểu nghĩa, phần 眉 (mi, lông mày) biểu âm — ls=psc. Wiktionary xác nhận cấu trúc 女 + 眉 (c1=s, c2=p). Gốc nghĩa là xinh đẹp, hấp dẫn; mở rộng sang nghĩa nịnh nọt, vuốt ve (vì người quyến rũ thường biết cách lấy lòng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 春天的风景明媚动人。
Cảnh sắc mùa xuân tươi sáng quyến rũ lòng người.
- 她的笑容十分妩媚。
Nụ cười của cô ấy rất quyến rũ.
- 他总是媚上欺下。
Anh ta luôn nịnh trên ức dưới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.