Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ như ánh nắng, phong cảnh
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
minh mị
Từng chữ
- 明minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)
- 媚mịnịnh nọt, lấy lòng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để mô tả thời tiết (nắng tươi) hoặc tính cách/ngụm mặt (tươi sáng, dịu dàng). Mang sắc thái tích cực, thơ mộng.
Câu ví dụ
- 春光明媚,正是踏青的好时节
Mùa xuân tươi sáng, đúng lúc đi dạo mùa xuân
- 她笑容明媚,像春天一样
Nụ cười của cô ấy tươi sáng như mùa xuân
- 阳光明媚的下午
Buổi chiều nắng tươi
- 她的性格很明媚开朗
Tính cách của cô ấy rất tươi sáng, lạc quan
Kết hợp thường gặp
- 春光明媚
xuân tươi sáng
- 阳光明媚
nắng tươi sáng
- 笑容明媚
nụ cười tươi
- 性格明媚
tính cách tươi sáng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.