Từ vựng tiếng Trung
mào

Nghĩa tiếng Việt

mậu dịch, trao đổi

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

贸 là chữ hình thanh (psc): 卯 (mão, biểu âm — cho âm mào) + 貝/贝 (bối, vỏ sò/tiền, biểu nghĩa — giao dịch thương mại). Ý: trao đổi bằng tiền/vỏ sò — buôn bán mậu dịch.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mậu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mậu": tiền vỏ sò (贝) trao đổi theo năm mão (卯) — "mậu" là mậu dịch, buôn bán theo mùa theo năm.

Gương Hán-Việt

mậu trong "mậu dịch", "thương mại", "ngoại mậu"

Mở khoá kiến thức

Biết 贸 (mậu) mở khoá: thương mại (贸易), ngoại thương (外贸), kinh tế thương mại (经贸).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

贸 bronze 1
Kim văn
贸 seal 1
Tiểu triện

贸 trong Wiktionary phân tích là hình thanh: 卯 (biểu âm, cho âm mào) + 貝 (vỏ sò, đơn vị tiền tệ cổ, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là trao đổi thương mại, mậu dịch. Các nghĩa phụ: mạo hiểm, vội vàng (贸然 = làm bừa).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 两国之间贸易往来频繁。liǎng guó zhījiān màoyì wǎnglái pínfán. thanh 3

    Hoạt động thương mại giữa hai nước rất nhộn nhịp.

  • 外贸对经济发展很重要。wàimào duì jīngjì fāzhǎn hěn zhòngyào. thanh 4

    Ngoại thương rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế.

  • 他贸然做了这个决定。tā màorán zuòle zhège juédìng. thanh 1

    Anh ấy đã đưa ra quyết định một cách liều lĩnh, bừa bãi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm mào, nghĩa khác (mạo hiểm, giả mạo)

  • cùng âm máo, nghĩa khác (mâu thuẫn, giáo mác)

  • là thành phần biểu nghĩa bên trong 贸, bộ thủ quan trọng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.