Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ hoạt động thương mại giữa quốc gia, xuất nhập khẩu.
Câu ví dụ
- 他在一家外贸公司工作。
Anh ấy làm việc cho một công ty ngoại thương.
- 中国的外贸发展很快。
Ngoại thương của Trung Quốc phát triển rất nhanh.
- 我们做外贸生意已经十年了。
Chúng tôi làm kinh doanh ngoại thương đã được mười năm.
- 外贸行业需要英语能力。
Ngành ngoại thương cần khả năng tiếng Anh.
Kết hợp thường gặp
- 外贸公司
công ty ngoại thương
- 进出口外贸
ngoại thương xuất nhập khẩu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.