Từ vựng tiếng Trung
wài*mào

Nghĩa tiếng Việt

ngoại thương, thương mại quốc tế

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi tối)

5 nét

Bộ: (vỏ sò)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ hoạt động thương mại giữa quốc gia, xuất nhập khẩu.

Câu ví dụ

  • 他在一家外贸公司工作。Tā zài yíjiā wàimào gōngsī gōngzuò. thanh 1

    Anh ấy làm việc cho một công ty ngoại thương.

  • 中国的外贸发展很快。Zhōngguó de wàimào fāzhǎn hěn kuài. thanh 1

    Ngoại thương của Trung Quốc phát triển rất nhanh.

  • 我们做外贸生意已经十年了。Wǒmen zuò wàimào shēngyi yǐjīng shí nián le. thanh 3

    Chúng tôi làm kinh doanh ngoại thương đã được mười năm.

  • 外贸行业需要英语能力。Wàimào hángyè xūyào Yīngyǔ nénglì. thanh 4

    Ngành ngoại thương cần khả năng tiếng Anh.

Kết hợp thường gặp

  • 外贸公司wài mào gōngsī thanh 4

    công ty ngoại thương

  • jìn thanh 4chū thanh 1kǒu thanh 3wài thanh 4mào thanh 4

    ngoại thương xuất nhập khẩu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.