Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
mà骂
罵

Nghĩa tiếng Việt

mắng mỏ, chửi bới

Âm Hán Việt

mạ

1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 骂 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
口
Số nét
9 nét

骂 = 吅 (Tụng, biểu nghĩa: hai miệng la hét) + 马 (Mã, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng gốc phồn thể 罵 = 网 (lưới) + 馬 (ngựa). Hai miệng (吅) chửi bới ầm ĩ — mắng, chửi.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Làm động từ mang tân ngữ chỉ người bị mắng hoặc kết hợp với bổ ngữ xu hướng.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Từ vựng HSK 5: chửi bới

  • /mà/chửi bới

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: mạ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạ": hai miệng (吅) la ó như ngựa hí (马) — mạ, mắng nhiếc, chửi bới.

Gương Hán-Việt

mạ trong "mạ lị" (辱骂, chửi mắng), "ác mạ" (mắng ác)

Mở khoá kiến thức

Biết 骂 (mạ) mở khoá: 骂人 (chửi người), 骂架 (cãi nhau), 挨骂 (bị mắng), 责骂 (quở trách).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

骂 bigseal 1
Đại triện

骂 (phồn thể 罵) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 网 (lưới) biểu nghĩa (???), 馬 biểu âm. Dạng gốc là 𦋻. Dạng giản thể thay 网 bằng 吅 (hai miệng, tiếng la ó), trực quan hơn. Nghĩa gốc và duy nhất: chửi, mắng, chê bai bằng lời.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他被老师骂了一顿。tā bèi lǎoshī mà le yī dùn. thanh 1

    Anh ấy bị giáo viên mắng một trận.

  • 不要随便骂人。bú yào suíbiàn mà rén. thanh 2

    Đừng tùy tiện chửi người.

  • 她大声骂他不负责任。tā dàshēng mà tā bù fù zérèn. thanh 1

    Cô ấy lớn tiếng mắng anh ấy thiếu trách nhiệm.

  • 妈mā thanh 1妈ma thanh 5因yīn thanh 1为wèi thanh 4我wǒ thanh 3撒sā thanh 1谎huǎng thanh 3而ér thanh 2骂mà thanh 4了le thanh 5我wǒ. thanh 3。

    Mẹ đã mắng tôi vì tôi nói dối.

  • 在zài thanh 4公gōng thanh 1共gòng thanh 4场chǎng thanh 3所suǒ thanh 3大dà thanh 4声shēng thanh 1骂mà thanh 4人rén thanh 2很hěn thanh 3不bù thanh 4礼lǐ thanh 3貌mào. thanh 4。

    Chửi bới lớn tiếng ở nơi công cộng là rất bất lịch sự.

  • 他tā thanh 1做zuò thanh 4错cuò thanh 4了le thanh 5事shì thanh 4情qing, thanh 5,正zhèng thanh 4等děng thanh 3着zhe thanh 5挨ái thanh 2骂mà thanh 4呢ne. thanh 5。

    Anh ấy làm sai chuyện rồi, đang đợi bị mắng đấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 妈

    cùng âm mā, nhưng 妈 là "mẫu/mама" (mẹ), bộ 女 (nữ)

  • 马

    马 là bộ âm của 骂, đứng riêng nghĩa là "mã" (ngựa)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.