Nghĩa tiếng Việt
(xem: mạ phê 嗎啡,吗啡)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
吗 (Ma) là giản thể của 嗎, ghép 口 (Khẩu, biểu nghĩa: trợ từ thuộc lời nói) + 马 (Mã, biểu âm); chữ hình thanh. Dùng làm trợ từ nghi vấn cuối câu.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /ma/một từ nghi vấn
Hán-Việt: ma
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ma": bộ Khẩu 口 (lời nói) cạnh 马 (Mã, gợi âm) — một tiếng nhẹ buông cuối câu để hỏi "...phải không?"
Gương Hán-Việt
"ma" là âm phiên, dùng cho trợ từ; ít có từ Hán-Việt thuần mang nghĩa này.
Mở khoá kiến thức
Biết 吗 là nắm được trợ từ hỏi cơ bản nhất: đặt cuối câu thành câu hỏi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 吗 là dạng giản thể của 嗎 (bộ 馬 rút thành 马). Là chữ hình thanh ghép 口 (miệng — biểu nghĩa, vì là trợ từ ngữ khí) với 马 (biểu âm). Đặt cuối câu để tạo câu hỏi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 你好吗?
Bạn khỏe không?
- 你是学生吗?
Bạn là học sinh phải không?
- 他来吗?
Anh ấy có đến không?
- 这是你的书吗?
Đây là sách của bạn phải không?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.