Nghĩa tiếng Việt
cỗ xe (để đếm số lượng xe)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
辆 = 车 (Xa, biểu nghĩa: xe) + 两 (Lưỡng, biểu âm và gợi nghĩa hai bánh); chữ hình thanh và là dạng giản thể của 輛. Là lượng từ đếm xe – "chiếc, cỗ".
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /liàng/chiếc
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: lượng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lượng": chiếc xe 车 có hai 两 bánh – cấu tạo cơ bản của xe; nên 辆 dùng làm lượng từ đếm xe cộ (chiếc xe).
Gương Hán-Việt
"lượng" trong xe lượng (chiếc xe), số lượng xe; cùng nguồn với 两 "lưỡng/hai".
Mở khoá kiến thức
Nhớ 辆 mở khoá: 一辆车, 两辆车, 车辆, 辆数.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
辆 là dạng giản thể của 輛 (giản hoá cả hai phần 車 → 车 và 兩 → 两). Đây là chữ hình thanh (psc) với 车 "xe" làm bộ biểu nghĩa và 两 làm bộ biểu âm. 两 cũng có thể gợi nghĩa "hai bánh xe" – tương ứng với cấu tạo cổ điển của xe ngựa. 辆 là lượng từ chuyên dùng để đếm xe cộ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.