Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
liàng

Nghĩa tiếng Việt

tha thứ; ước đoán; (tên đất)

Âm Hán Việt

lượng

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 谅 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

谅 là dạng giản thể của 諒, gồm 讠 (言, lời nói — biểu nghĩa) + 京 (biểu âm). Là chữ hình thanh — dùng lời cảm thông, tha thứ.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ mang tân ngữ để biểu thị sự thông cảm, tha thứ hoặc phỏng đoán.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lượng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Lượng": lời nói (讠) khoan dung như kinh đô (京) rộng lớn — đó là 'lượng', tha thứ, thông cảm.

Gương Hán-Việt

'Lượng' trong 'khoan lượng' (rộng lượng), 'lượng thứ' (tha thứ), 'thể lượng' (thông cảm).

Mở khoá kiến thức

Biết 谅 mở khoá 原谅 (nguyên lượng, tha thứ), 谅解 (lượng giải, thông cảm), 体谅 (thể lượng, cảm thông).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

谅 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 谅 là dạng giản thể của 諒, được tạo bằng cách thay 言 bằng 讠. Chữ phồn thể 諒 là chữ hình thanh: 言 (lời nói — biểu nghĩa) + 京 (biểu âm). Nghĩa gốc 'thành thực, đáng tin' phái sinh các nghĩa 'tha thứ, thông cảm, ước đoán'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • qǐng thanh 3yuán thanh 2liàng thanh 4wǒ. thanh 3

    Xin tha thứ cho tôi.

  • thanh 3men thanh 5yào thanh 4 thanh 4xiāng thanh 1liàng thanh 4jiě. thanh 3

    Chúng ta phải thông cảm cho nhau.

  • thanh 4 thanh 3zǒng thanh 3shì thanh 4 thanh 3liàng thanh 4hái thanh 2zi. thanh 5

    Cha mẹ luôn cảm thông cho con cái.

  • thanh 1wàng thanh 4 thanh 3néng thanh 2yuán thanh 2liàng thanh 4 thanh 3de thanh 5cuò thanh 4wù. thanh 4

    Mong bạn có thể tha thứ lỗi lầm của tôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 京 là phần biểu âm của 谅, chỉ thiếu 讠 bên trái — dễ quên bộ ngôn

  • 凉 = 冫 + 京, cùng phần 京 bên phải, đồng âm 'liáng', dễ nhầm bộ thủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.