Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ mang tân ngữ chỉ người hoặc làm danh từ sau động từ đạt được
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lượng giải
Từng chữ
- 谅lượngtha thứ; ước đoán; (tên đất)
- 解giảicởi (áo); giải phóng, giải toả; giảng giải; giải đi, dẫn đi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Lượng-giải' = thông cảm + hiểu cho. Dùng khi xin lỗi hoặc giải quyết mâu thuẫn.
Câu ví dụ
- 请你谅解
Vui lòng thông cảm cho tôi
- 互相谅解
Thông cảm lẫn nhau
- 取得谅解
Nhận được thông cảm
Kết hợp thường gặp
- 请求谅解
xin thông cảm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.