Nghĩa tiếng Việt
cái xích; chì chưa nấu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
链 = 钅(Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 连 (Liên, biểu âm: cho âm liàn). Chữ hình thanh — bộ kim chỉ vật làm bằng kim loại, 连 cho âm. Nghĩa: dây xích, chuỗi (bằng kim loại); chuỗi, chuỗi liên kết (mở rộng).
Hán-Việt: liên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liên": 链 = 钅(kim loại) + 连(liên) — liên kết 连 các vòng kim loại 钅lại thành 项链 (dây chuyền cổ).
Gương Hán-Việt
liên trong 項鍊 (hạng liên — dây chuyền cổ), 鏈條 (liên điều — xích xe).
Mở khoá kiến thức
Biết 链 mở khoá: 项链 (dây chuyền), 链条 (xích), 食物链 (chuỗi thức ăn), 区块链 (blockchain).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận: 链 (繩) là hình thanh, 金 (kim loại, biểu nghĩa) + 連 (biểu âm). Nghĩa gốc: xích kim loại — những vòng kim loại móc nối nhau. Mở rộng: dây chuyền (项链 — vòng cổ), chuỗi mắt xích (链条), blockchain (区块链), chuỗi DNA (链式反应).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她戴着一条金项链。
Cô ấy đeo một dây chuyền vàng.
- 自行车的链条需要润滑。
Xích xe đạp cần được bôi trơn.
- 自然界中存在复杂的食物链。
Trong tự nhiên tồn tại chuỗi thức ăn phức tạp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.