Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
liàn
鏈/鍊

Nghĩa tiếng Việt

cái xích; chì chưa nấu

Âm Hán Việt

liên

1 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 链 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

链 = 钅(Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 连 (Liên, biểu âm: cho âm liàn). Chữ hình thanh — bộ kim chỉ vật làm bằng kim loại, 连 cho âm. Nghĩa: dây xích, chuỗi (bằng kim loại); chuỗi, chuỗi liên kết (mở rộng).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ sợi xích hoặc làm động từ trong ngữ cảnh liên kết dữ liệu.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: liên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "liên": 链 = 钅(kim loại) + 连(liên) — liên kết 连 các vòng kim loại 钅lại thành 项链 (dây chuyền cổ).

Gương Hán-Việt

liên trong 項鍊 (hạng liên — dây chuyền cổ), 鏈條 (liên điều — xích xe).

Mở khoá kiến thức

Biết 链 mở khoá: 项链 (dây chuyền), 链条 (xích), 食物链 (chuỗi thức ăn), 区块链 (blockchain).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận: 链 (繩) là hình thanh, 金 (kim loại, biểu nghĩa) + 連 (biểu âm). Nghĩa gốc: xích kim loại — những vòng kim loại móc nối nhau. Mở rộng: dây chuyền (项链 — vòng cổ), chuỗi mắt xích (链条), blockchain (区块链), chuỗi DNA (链式反应).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她戴着一条金项链。tā dàizhe yī tiáo jīn xiàngliàn. thanh 1

    Cô ấy đeo một dây chuyền vàng.

  • 自行车的链条需要润滑。zìxíngchē de liàntiáo xūyào rùnhuá. thanh 4

    Xích xe đạp cần được bôi trơn.

  • 自然界中存在复杂的食物链。zìránjiè zhōng cúnzài fùzá de shíwùliàn. thanh 4

    Trong tự nhiên tồn tại chuỗi thức ăn phức tạp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm liàn, 练 nghĩa là luyện tập, có bộ 纟

  • cùng âm liàn, 恋 nghĩa là yêu thương/nhớ, có bộ 心

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.