Từ vựng tiếng Trung
lián

Nghĩa tiếng Việt

hoa sen

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蓮 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 連 (Liên, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 艹 chỉ đây là loài cây, phần 連 cho biết âm đọc lián — gần với âm 蓮 liên.

Hán-Việt: sen

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sen": Cỏ thảo (艹) liên tiếp nở hoa — 蓮 là hoa sen, thanh khiết vươn lên từ bùn. Hình thanh: 艹 nghĩa + 連 âm.

Gương Hán-Việt

sen trong hoa sen, liên trong liên hoa (蓮花), liên trì (蓮池)

Mở khoá kiến thức

Biết 蓮 mở khoá: liên hoa (蓮花), liên trì (蓮池), liên căn (蓮根), liên tử (蓮子), liên bồng (蓮蓬).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蓮 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 蓮 là chữ hình thanh: 艹 (biểu nghĩa, thực vật) kết hợp với 連 (biểu âm). Chỉ cây sen (hoa sen, lá sen). Hình tiểu triện đã được ghi nhận. Hoa sen là biểu tượng văn hoá quan trọng trong Phật giáo và văn học Trung Hoa, Việt Nam.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蓮花出淤泥而不染。Liánhuā chū yūní ér bù rǎn. thanh 2

    Hoa sen mọc từ bùn mà không bị vấy bẩn.

  • 她的名字叫小蓮。Tā de míngzì jiào Xiǎolián. thanh 1

    Tên cô ấy là Tiểu Liên.

  • 蓮子可以泡茶喝。Liánzǐ kěyǐ pào chá hē. thanh 2

    Hạt sen có thể dùng để pha trà uống.

  • 蓮藕是一種常見的食材。Liánǒu shì yī zhǒng chángjiàn de shícái. thanh 2

    Ngó sen là nguyên liệu nấu ăn phổ biến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ phận biểu âm của 蓮, dễ nhầm khi mới học

  • 莲 là dạng giản thể của 蓮, cùng nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.