Nghĩa tiếng Việt
thương xót
Âm Hán Việt
liên, lân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 心
- Số nét
- 8 nét
怜 (giản thể của 憐) = 忄 (Tâm, trái tim) + 令 (Lệnh, biểu âm trong giản thể). Chữ hình thanh: lòng thương xót dành cho ai đó — nghĩa 'thương, xót xa, đáng thương'.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ biểu thị cảm xúc, thường đứng trước danh từ chỉ đối tượng được thương hại.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: liên, lân
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Liên': trái tim (忄) nhận được mệnh lệnh (令) — phải thương xót — đó là 'liên', là thương hại.
Gương Hán-Việt
'Liên' trong khả liên (đáng thương), liên ái, đồng liên (thương cảm). Cùng âm Hán-Việt 'liên' với 联, 连, 莲.
Mở khoá kiến thức
Biết 怜 mở khóa 可怜 (khả liên / đáng thương), 怜惜 (liên tích / thương hại), 怜悯 (liên mẫn / thương xót).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 憐 là chữ hình thanh: 心 biểu nghĩa, 粦 biểu âm. Bản giản thể 怜 thay 粦 bằng 令 cho gọn. Nghĩa 'thương, thương xót, ái ngại'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这只小狗很可怜。
Chú chó nhỏ này rất đáng thương.
- 他很怜惜这些花。
Anh ấy rất thương tiếc những bông hoa này.
- 她对穷人很有同情心,常怜悯他们。
Cô ấy rất có lòng thương cảm với người nghèo, hay thương xót họ.
- 他可怜地哭了。
Anh ấy đáng thương khóc lên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.