Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng để diễn tả sự đồng cảm giữa những người có hoàn cảnh khó khăn giống nhau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đồng bệnh tương, tướng liên, lân
Từng chữ
- 同đồngcùng nhau
- 病bệnhbệnh tật
- 相tương, tướngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
- 怜liên, lânthương xót
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我们都是离乡背井的人,真是同病相怜。
Chúng ta đều là những người xa quê hương, thật là cùng cảnh ngộ thương cảm lẫn nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.