Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tóngbìngxiānglián

Nghĩa tiếng Việt

những người cùng cảnh ngộ thì thương cảm lẫn nhau

Âm Hán Việt

đồng bệnh tương, tướng liên, lân

4 chữ33 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: (bệnh tật; người nằm trên giường bệnh)

10 nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

9 nét

Bộ: (lòng; tim)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng để diễn tả sự đồng cảm giữa những người có hoàn cảnh khó khăn giống nhau

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đồng bệnh tương, tướng liên, lân

Từng chữ

  • đồngcùng nhau
  • bệnhbệnh tật
  • tương, tướngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
  • liên, lânthương xót

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们都是离乡背井的人,真是同病相怜。Wǒmen dōu shì líxiāngbèijǐng de rén, zhēnshì tóngbìngxiānglián thanh 3

    Chúng ta đều là những người xa quê hương, thật là cùng cảnh ngộ thương cảm lẫn nhau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.