Nghĩa tiếng Việt
tiếc rẻ, keo kiệt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
吝 gồm 文 (Văn) + 口 (Khẩu). Wiktionary không ghi rõ ls code; tự dạng gợi người tiếc lời (văn tự/của cải) qua miệng — có thể là hội ý hoặc phức tạp về nguồn gốc. Chữ tạo sớm, chưa có nguồn học thuật xác nhận chính xác hơn trong anchor.
Hán-Việt: lận
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lận": văn chương (文) qua miệng (口) cũng không chịu nhả — lận lưng, keo kiệt từng chữ, từng đồng.
Gương Hán-Việt
"lận" trong "lận sắc" (吝啬 — keo kiệt); 吝 dùng độc lập với nghĩa tiếc rẻ
Mở khoá kiến thức
Biết 吝 mở khoá 吝啬 (keo kiệt), 吝惜 (tiếc rẻ, bủn xỉn), 不吝赐教 (sẵn lòng chỉ giáo — cách nói khiêm tốn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
吝 có cấu trúc gồm 文 (văn — hoa văn, chữ nghĩa, của cải) và 口 (khẩu — miệng). Wiktionary không ghi cụ thể ls code. Nghĩa là keo kiệt, tiếc rẻ, không muốn cho đi. Hình thức cổ xuất hiện trong giáp cốt văn, bạch thư, đại triện và tiểu triện (xem hình trong anchor). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chính xác. Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他非常吝啬,从不肯请朋友吃饭。
Anh ta rất keo kiệt, không bao giờ chịu mời bạn đi ăn.
- 请不吝赐教,帮我改改这篇文章。
Xin hãy sẵn lòng chỉ giáo, giúp tôi sửa bài viết này.
- 吝惜时间的人,才能做成大事。
Người biết trân trọng thời gian mới làm được việc lớn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.