Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

viên quan, người làm việc cho nhà nước

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

吏 là biến thể của 叓 (dạng cổ của 事). Trong giáp cốt, chữ mô tả bàn tay cầm cờ hiệu hoặc công cụ để ra lệnh — biểu trưng cho người đại diện, quan sai. 吏 và 史 (sử) có cùng gốc, đều từ hình ảnh tay cầm vật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lại": chữ lại = 史 (sử quan) cộng thêm nét ngang — như quan lại cấp thấp cầm bảng gỗ thực thi lệnh trên.

Gương Hán-Việt

quan lại (quan chức), lại dịch (nha lại, thư lại)

Mở khoá kiến thức

Biết 吏 mở khoá: quan lại (官吏), lại dịch (吏役 — nha lại), tham lại (貪吏 — quan tham nhũng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

吏 là biến thể của 叓 — dạng cổ của 事. Wiktionary mô tả: 'a hand holding a flag to mean representative, ambassador'. Cả 吏 và 史 đều xuất phát từ hình ảnh bàn tay cầm vật (cờ hiệu, thẻ ghi chép). 吏 chỉ quan lại cấp thấp, người thi hành công vụ; phân biệt với 官 (quan cấp cao hơn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代的官吏负责管理地方。gǔdài de guānlì fùzé guǎnlǐ dìfāng. thanh 3

    Quan lại thời xưa chịu trách nhiệm cai quản địa phương.

  • 他是个清廉的好吏。tā shì gè qīnglián de hǎo lì. thanh 1

    Ông ấy là một vị lại thanh liêm tốt bụng.

  • 酷吏用严刑处罚百姓。kù lì yòng yánxíng chǔfá bǎixìng. thanh 4

    Quan lại tàn ác dùng hình phạt nặng nề trừng trị dân chúng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng gốc cổ, hình dạng rất giống — 吏 có thêm nét ngang trên đầu

  • 使

    cùng âm Hán-Việt gần (sứ/lại), nghĩa sứ giả, sử dụng

  • cùng gốc叓, nghĩa việc làm, công việc

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.