Từ vựng tiếng Trung
lài

Nghĩa tiếng Việt

nước chảy trên cát; chảy xiết; sông Lai

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

濑 = 氵(水) (biểu nghĩa: nước) + 賴 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủy 氵 cho biết liên quan đến dòng nước; phần 賴 cho âm lài.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lại": nước (氵) chảy lại ào ào — 濑 là dòng nước xiết chảy qua cát đá, tạo tiếng ào ào; âm "lại" gợi âm thanh nước chảy mạnh.

Gương Hán-Việt

lại (濑) — trong địa danh và thơ văn: 濑水 (lại thủy — sông Lại chảy xiết)

Mở khoá kiến thức

Biết 濑 mở khoá từ vựng thơ ca cổ điển về thiên nhiên: 急濑 (cấp lại — thác nước xiết), 滩濑 (than lại — bãi đá ghềnh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

濑 seal 1
Tiểu triện

濑 (lại), dạng cổ 瀨: 水 (biểu nghĩa — nước) + 賴 (biểu âm). Chỉ dòng nước chảy xiết trên cát hoặc đá, thác ghềnh chảy nhanh. Thấy hình trong tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 溪流在乱石中形成了急濑。xīliú zài luànshí zhōng xíngchéng le jí lài. thanh 1

    Dòng suối chảy qua đá tạo thành ghềnh xiết.

  • 诗人常以濑声入诗。shīrén cháng yǐ lài shēng rù shī. thanh 1

    Nhà thơ thường đưa tiếng nước xiết vào thơ.

  • 这条溪流多滩濑,不宜行舟。zhè tiáo xīliú duō tān lài, bù yí xíng zhōu. thanh 4

    Con suối này nhiều ghềnh thác, không thuận tiện chèo thuyền.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin lài, đều là chữ hiếm, dễ nhầm

  • chứa trong 濑, cùng âm lài/lài

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.