Nghĩa tiếng Việt
nước chảy trên cát; chảy xiết; sông Lai
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
濑 = 氵(水) (biểu nghĩa: nước) + 賴 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủy 氵 cho biết liên quan đến dòng nước; phần 賴 cho âm lài.
Hán-Việt: lại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lại": nước (氵) chảy lại ào ào — 濑 là dòng nước xiết chảy qua cát đá, tạo tiếng ào ào; âm "lại" gợi âm thanh nước chảy mạnh.
Gương Hán-Việt
lại (濑) — trong địa danh và thơ văn: 濑水 (lại thủy — sông Lại chảy xiết)
Mở khoá kiến thức
Biết 濑 mở khoá từ vựng thơ ca cổ điển về thiên nhiên: 急濑 (cấp lại — thác nước xiết), 滩濑 (than lại — bãi đá ghềnh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
濑 (lại), dạng cổ 瀨: 水 (biểu nghĩa — nước) + 賴 (biểu âm). Chỉ dòng nước chảy xiết trên cát hoặc đá, thác ghềnh chảy nhanh. Thấy hình trong tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 溪流在乱石中形成了急濑。
Dòng suối chảy qua đá tạo thành ghềnh xiết.
- 诗人常以濑声入诗。
Nhà thơ thường đưa tiếng nước xiết vào thơ.
- 这条溪流多滩濑,不宜行舟。
Con suối này nhiều ghềnh thác, không thuận tiện chèo thuyền.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.