Nghĩa tiếng Việt
tên buộc sợi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
缴 = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: tơ sợi) + 敫 (Kiểu, biểu âm); chữ hình thanh. Gốc là sợi dây tơ dùng để buộc hoặc dây nộp thuế, mở rộng thành nộp, giao nộp.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiǎo/giao nộp
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: kiểu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiểu": 纟 (sợi dây) buộc 敫 (âm kiểu) — như sợi dây ràng buộc, nộp nộp giao nộp lên cấp trên.
Gương Hán-Việt
"kiểu" ít dùng đơn lẻ trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 缴 (kiểu) giúp nhận ra: 缴费 (nộp phí), 缴税 (nộp thuế), 缴纳 (nộp, đóng), 上缴 (nộp lên), 缴获 (thu giữ tang vật).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 缴 (phồn thể 繳) là chữ hình thanh: bộ 糸 (mịch, tơ sợi) biểu nghĩa gốc — sợi dây tơ dùng để buộc chim bắt được; bộ 敫 (kiểu) biểu âm jiǎo. Từ nghĩa dây thòng lọng, 缴 phát triển thành nghĩa giao nộp, thu hồi (như thu lại vũ khí, nộp thuế).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.