Từ vựng tiếng Trung
jiǎo

Nghĩa tiếng Việt

cầu may

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

徼 không có phân tích hội ý hay hình thanh từ Wiktionary. Bộ 彳 (sách — bước đi) xác nhận liên quan đến đường đi hoặc hành trình; cấu trúc nội bộ chưa được giải mã chính thức.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: kiếu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiếu": bước đi 彳 dọc biên giới — 徼 kiếu là tuần tra biên cương, hoặc cầu may phước.

Gương Hán-Việt

kiếu trong 徼幸 (kiếu hạnh — cầu may, mong được phước nhờ may rủi) và 徼外 (kiếu ngoại — ngoài biên cương)

Mở khoá kiến thức

Biết 徼 mở khoá 徼幸 (cầu may) và 疆徼 (cương kiếu — đường biên giới) trong văn học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

徼 seal 1
Tiểu triện
徼 liushutong 1徼 liushutong 2
Lục thư thông

Wiktionary ghi nhiều cách đọc (jiǎo, jiào, jiāo, yāo) và nhiều nghĩa nhưng không phân tích cấu trúc tự dạng. Bộ 彳 (sách — bước đi) xác nhận liên quan đến tuần tra, đường biên. Nghĩa chính: biên cương, kiểm tra tuần tra; nghĩa phụ: cầu xin, may mắn. Tiểu triện và lục thư thông ghi nhận chữ này. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc thêm.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 徼幸成功,并非长久之计。jiǎoxìng chénggōng, bìng fēi chángjiǔ zhī jì. thanh 3

    Thành công nhờ may mắn không phải kế lâu dài.

  • 游徼负责在边境巡逻。yóu jiào fùzé zài biānjìng xúnluó. thanh 2

    Quân tuần tra có trách nhiệm tuần biên giới.

  • 徼外之地,荒凉无人。jiào wài zhī dì, huāngliáng wúrén. thanh 4

    Đất ngoài biên cương, hoang vu không bóng người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm jiǎo, cùng nghĩa may mắn (侥幸 = 徼幸)

  • đồng âm jiǎo, đều dùng trong ngữ cảnh cống nộp

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.