Từ vựng tiếng Trung
jiǎn

Nghĩa tiếng Việt

tiết kiệm

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

俭 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 佥 (Thiêm, biểu âm; phồn thể là 儉 với phần 僉); chữ hình thanh — người (亻) biết tiết kiệm, sống giản dị.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kiệm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiệm": người (亻) biết gom góp tất cả (佥 — thiêm nghĩa tất cả) một cách dè sẻn — kiệm ước, tiết kiệm.

Gương Hán-Việt

"kiệm" trong 勤俭 (cần kiệm — chăm chỉ và tiết kiệm) và 节俭 (tiết kiệm).

Mở khoá kiến thức

Biết 俭 (kiệm) mở khoá 勤俭节约 (cần kiệm tiết ước — tiết kiệm trong mọi mặt) — giá trị truyền thống Trung Hoa quan trọng ở HSK 6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

俭 bigseal 1
Đại triện
俭 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, chữ phồn thể 儉: 人 biểu nghĩa người, 僉 biểu âm. Đại triện và tiểu triện ghi nhận hình dạng này. Nghĩa gốc là tiết kiệm, thận trọng trong chi tiêu; sau mở rộng sang nghĩa khiêm tốn, điều độ. Khổng Tử dùng 儉 như một trong năm đức tính (温良恭儉讓).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他一向勤俭,从不浪费。Tā yīxiàng qínjǐan, cóng bù làngfèi. thanh 1

    Anh ấy luôn chăm chỉ và tiết kiệm, không bao giờ lãng phí.

  • 父母教导我们要节俭度日。Fùmǔ jiàodǎo wǒmen yào jiéjiǎn dù rì. thanh 4

    Cha mẹ dạy chúng tôi phải sống tiết kiệm.

  • 勤工俭学是很多大学生的选择。Qíngōng jiǎnxué shì hěnduō dàxuéshēng de xuǎnzé. thanh 2

    Vừa học vừa làm là lựa chọn của nhiều sinh viên đại học.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm jiǎn, nghĩa là đơn giản — dễ nhầm trong viết tay

  • đồng âm jiǎn, nghĩa là kiểm tra — khác nghĩa nhưng đồng âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.