Nghĩa tiếng Việt
hoa tay, vằn tay; sọt rác; sao Ky (một trong Nhị thập bát tú)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
箕 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre trúc) + 其 (Kỳ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ trúc chỉ vật liệu làm từ tre (giỏ, sọt), 其 cho âm đọc jī. Thực ra 箕 chuyên hóa từ 其 — chữ gốc 其 đã vẽ hình cái sàng tre.
Hán-Việt: kia
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kia": 竹 (trúc) + 其 (kỳ) — "kia" cái rổ tre đan bằng trúc dùng sàng gạo hay hốt rác.
Gương Hán-Việt
kia — thấy trong "ky" (箕: cái rổ, sao Kỳ trong nhị thập bát tú)
Mở khoá kiến thức
Biết 箕 mở khoá từ 簸箕 (bǒjī — cái rổ sàng), 箕踞 (ngồi xoạc chân — tư thế vô lễ) và sao Kỳ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 箕 là chuyên hóa của 其: chữ 其 nguyên là hình vẽ cái sàng/rổ tre (giáp cốt văn và kim văn thấy rõ). Sau khi 其 trở thành đại từ hư từ, người ta thêm 竹 vào để tạo 箕 mang nghĩa gốc là đồ đan bằng tre. Kim văn và tiểu triện đều thấy hình thức này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她用簸箕扫地上的垃圾。
Cô ấy dùng cái xẻng hốt rác trên sàn.
- 箕宿是二十八宿之一。
Sao Kỳ là một trong hai mươi tám chòm sao.
- 他箕踞而坐,显得十分无礼。
Anh ta ngồi xoạc chân, trông rất vô lễ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.