Nghĩa tiếng Việt
vành mắt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
眶 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 匡 (Khuông, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mục chỉ bộ phận mắt; 匡 gợi âm kuàng. Wiktionary chỉ cung cấp phát âm, không phân tích từ nguyên chi tiết hơn; cấu trúc hình thanh được xác nhận qua IDS ⿰目匡.
Hán-Việt: khuong
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khuông": mắt (目) trong cái khuông (匡) — 眶 là hốc mắt, vành mắt bao quanh.
Gương Hán-Việt
眶 xuất hiện trong 热泪盈眶 (nước mắt đẫm tràn vành mắt) và 眼眶 (hốc mắt).
Mở khoá kiến thức
Biết 眶 (khuông) giúp đọc 眼眶 (hốc mắt) và thành ngữ 热泪盈眶 — diễn tả cảm xúc dâng trào.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
眶 là chữ hình thanh: 目 (mắt) biểu nghĩa, 匡 biểu âm. Wiktionary không cung cấp phân tích glyph-origin chi tiết (chỉ ghi {{Han etym}}). Nghĩa gốc: hốc mắt, vành mắt — phần xương bao quanh nhãn cầu. Không có hình thức giáp cốt hay kim văn được ghi nhận riêng; chưa có nguồn học thuật cụ thể.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她感动得热泪盈眶。
Cô ấy xúc động đến nỗi nước mắt đẫm vành mắt.
- 他的眼眶红了,快要哭出来。
Mắt anh ấy đỏ hoe, sắp khóc rồi.
- 看到这一幕,我的眼眶湿润了。
Nhìn thấy cảnh này, mắt tôi ướt đi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.