Từ vựng tiếng Trung
kuò

Nghĩa tiếng Việt

mở rộng ra, nới rộng

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

扩 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 广 (Nghiễm, biểu âm); là dạng giản thể của 擴. Chữ hình thanh; nghĩa 'mở rộng, nới rộng'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /kuò/mở rộng

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khuếch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khuếch": tay (扌) làm cho rộng ra (广) - đó là mở rộng.

Gương Hán-Việt

'khuếch' trong 'khuếch trương', 'khuếch đại', 'khuếch tán'.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ này mở khoá 扩大 (mở rộng), 扩展 (mở rộng), 扩张 (bành trướng), 扩散 (lan rộng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

扩 liushutong 1扩 liushutong 2扩 liushutong 3
Lục thư thông

扩 là dạng giản thể của 擴, do thay 廣 thành 广. Chữ phồn thể là hình thanh: 手 (扌) cho nghĩa - hành động bằng tay, 廣 cho âm và đồng thời mang nghĩa 'rộng'. Nghĩa: làm rộng ra, mở rộng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 公司在扩大规模。gōng sī zài kuò dà guī mó. thanh 1

    Công ty đang mở rộng quy mô.

  • 我们要扩展业务。wǒ men yào kuò zhǎn yè wù. thanh 3

    Chúng ta cần mở rộng kinh doanh.

  • 市场正在扩张。shì chǎng zhèng zài kuò zhāng. thanh 4

    Thị trường đang bành trướng.

  • 病毒在扩散。bìng dú zài kuò sàn. thanh 4

    Virus đang lan rộng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kuò và cùng bộ 扌, dễ nhầm

  • 广

    扩 chứa 广 ở phải, dễ nhầm khi viết thiếu

  • cùng âm kuò, nghĩa gần (rộng)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.