Nghĩa tiếng Việt
mở rộng ra, nới rộng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
扩 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 广 (Nghiễm, biểu âm); là dạng giản thể của 擴. Chữ hình thanh; nghĩa 'mở rộng, nới rộng'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kuò/mở rộng
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khuếch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khuếch": tay (扌) làm cho rộng ra (广) - đó là mở rộng.
Gương Hán-Việt
'khuếch' trong 'khuếch trương', 'khuếch đại', 'khuếch tán'.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ này mở khoá 扩大 (mở rộng), 扩展 (mở rộng), 扩张 (bành trướng), 扩散 (lan rộng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
扩 là dạng giản thể của 擴, do thay 廣 thành 广. Chữ phồn thể là hình thanh: 手 (扌) cho nghĩa - hành động bằng tay, 廣 cho âm và đồng thời mang nghĩa 'rộng'. Nghĩa: làm rộng ra, mở rộng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 公司在扩大规模。
Công ty đang mở rộng quy mô.
- 我们要扩展业务。
Chúng ta cần mở rộng kinh doanh.
- 市场正在扩张。
Thị trường đang bành trướng.
- 病毒在扩散。
Virus đang lan rộng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.