Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
kuò括

Nghĩa tiếng Việt

bao quát; buộc lại, bó lại

Âm Hán Việt

quát

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 括 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
手
Số nét
9 nét

括 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 舌 (Thiệt, biểu âm; Wiktionary ghi phần phải gốc là 𠯑). Chữ hình thanh; nghĩa gốc là 'dùng tay buộc lại, gom lại', mở rộng thành 'bao gồm, bao quát'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ để biểu thị sự bao hàm, gồm có.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: quát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quát": tay (扌) gom mọi thứ lại như buộc cả cái lưỡi (舌) vào - tức là bao quát.

Gương Hán-Việt

'quát' trong 'bao quát', 'khái quát', 'tổng quát'.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ này mở khoá 包括 (bao gồm), 概括 (khái quát), 括号 (dấu ngoặc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

括 liushutong 1括 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 括 là chữ hình thanh: 手 (扌, tay) cho nghĩa, 𠯑 (nay viết thành 舌) cho âm. Nghĩa gốc là 'buộc, gom lại bằng tay', sau mở rộng thành 'bao gồm, kèm theo, đóng ngoặc'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这zhè thanh 4个ge thanh 5价jià thanh 4格gé thanh 2包bāo thanh 1括kuò thanh 4早zǎo thanh 3餐cān. thanh 1。

    Giá này bao gồm cả bữa sáng.

  • 请qǐng thanh 3你nǐ thanh 3概gài thanh 4括kuò thanh 4一yī thanh 1下xià thanh 4这zhè thanh 4本běn thanh 3书shū. thanh 1。

    Xin bạn khái quát cuốn sách này.

  • 把bǎ thanh 3答dá thanh 2案àn thanh 4写xiě thanh 3在zài thanh 4括kuò thanh 4号hào thanh 4里lǐ. thanh 3。

    Viết đáp án vào trong dấu ngoặc.

  • 他tā thanh 1的de thanh 5回huí thanh 2答dá thanh 2包bāo thanh 1括kuò thanh 4了le thanh 5所suǒ thanh 3有yǒu thanh 3问wèn thanh 4题tí. thanh 2。

    Câu trả lời của anh ấy bao gồm tất cả các câu hỏi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 扩

    cùng âm kuò và cùng có 扌, dễ nhầm

  • 活

    cùng có 舌 ở bên phải, dễ lẫn

  • 话

    cùng có 舌, khác bộ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.