Từ vựng tiếng Trung
guā

Nghĩa tiếng Việt

tiếng kêu inh ỏi, om sòm

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

聒 không phân tích rõ bộ phận từ nguồn anchor; cấu tạo khả năng gồm 耳 (nhĩ: tai, biểu nghĩa) và phần biểu âm. Nghĩa là tiếng ồn ào làm nhức tai. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: quát

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: 聒 (guō) — tiếng ồn ào inh ỏi rót vào tai, như bầy chim hót loạn làm mất tập trung.

Gương Hán-Việt

chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 聒 giúp đọc thành ngữ 聒噪 (ồn ào, cổ văn) và 强聒不舍 (cứ lải nhải không thôi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

聒 liushutong 1
Lục thư thông

聒 (guō) nghĩa là ồn ào, inh tai, náo động. Cấu tạo có thể gồm 耳 (tai) và phần biểu âm. Chỉ duy nhất một lần thấy trong Kinh Thi. Từ điển Wiktionary không có tự nguyên chi tiết; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蝉鸣聒噪,让人难以入睡。chán míng guōzào, ràng rén nányǐ rùshuì. thanh 2

    Tiếng ve kêu inh ỏi khiến người ta khó ngủ.

  • 邻居的音乐声聒耳,烦死了。línjū de yīnyuè shēng guō ěr, fán sǐ le. thanh 2

    Tiếng nhạc của hàng xóm inh tai, bực bội vô cùng.

  • 强聒不舍是形容人喋喋不休的成语。qiǎng guō bù shě shì xíngróng rén diédié bù xiū de chéngyǔ. thanh 3

    强聒不舍 là thành ngữ mô tả người lải nhải không thôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng liên quan đến âm thanh, hình dạng phức tạp

  • 聒噪 là cụm hay đi cùng, dễ nhầm vai trò hai chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.