Từ vựng tiếng Trung
kuò

Nghĩa tiếng Việt

trống; mở ra; biến thể của 廓, lớn

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

霩 thuộc bộ 雨 (vũ, mưa). Wiktionary ghi {{Han etym}} có trung cổ âm và thượng cổ âm. Chữ là dị thể văn ngôn của 廓 (khoách, rộng lớn), cũng mang nghĩa mưa tạnh mây tan. Có tiểu triện ghi nhận.

Hán-Việt: khoách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoách": sau mưa (雨), bầu trời "khoách" ra — mây tan, không gian mở rộng vô tận — đó là 霩, cảnh trời quang sau bão.

Gương Hán-Việt

khoách — dùng trong nghĩa rộng lớn, tương đương 廓

Mở khoá kiến thức

Biết 霩 giúp đọc thơ cổ về thời tiết và không gian: 霩然 (trời quang đãng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

霩 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi {{Han etym}} có tiểu triện. 霩 là dị thể của 廓 trong nghĩa rộng lớn, khoảng khoát. Cũng mang nghĩa riêng: mưa ngừng và mây tan, bầu trời mở rộng. Bộ 雨 nhấn mạnh yếu tố khí tượng. Chữ văn ngôn ít dùng trong tiếng Trung hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 霩然云散,天空一碧万里。kuò rán yún sàn, tiānkōng yī bì wàn lǐ. thanh 4

    Mây tan hết, bầu trời xanh trong muôn dặm.

  • 霩是描述雨后晴空的文言词。kuò shì miáoshù yǔ hòu qíng kōng de wényán cí. thanh 4

    霩 là từ văn ngôn miêu tả bầu trời trong sáng sau mưa.

  • 霩同廓,有广大空阔之意。kuò tóng kuò, yǒu guǎngdà kōngkuò zhī yì. thanh 4

    霩 đồng nghĩa với 廓, mang ý nghĩa rộng lớn khoảng khoát.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 廓 là dạng thông dụng hơn cùng nghĩa rộng lớn

  • 阔 (khoát) cùng âm kuò, nghĩa rộng — đồng nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.