Nghĩa tiếng Việt
tố giác, tố cáo; điều khiển, khống chế
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
控 là chữ hình thanh (psc): 扌 (tay, bộ thủ, biểu nghĩa — kiểm soát bằng tay) + 空 (biểu âm, cho âm kòng). Chữ này diễn tả ý nắm giữ và điều khiển.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khống
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khống": tay (扌) nắm vào khoảng trống (空) — "khống chế" là nắm chặt, không để đối phương có không gian thoát.
Gương Hán-Việt
khống trong "khống chế", "kiểm soát", "điều khiển"
Mở khoá kiến thức
Biết 控 (khống) mở khoá: khống chế, kiểm soát, điều khiển từ xa, giám sát, mất kiểm soát.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
控 được phân tích trong Thuyết Văn là hình thanh: 手/扌 (tay, biểu nghĩa) + 空 (biểu âm). Nghĩa gốc là tố giác, tố cáo (dùng tay chỉ vào, buộc tội); về sau mở rộng sang kiểm soát, khống chế.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他能熟练地控制机器。
Anh ấy có thể điều khiển máy móc thành thạo.
- 遥控器坏了。
Điều khiển từ xa bị hỏng rồi.
- 情况已经失控。
Tình hình đã mất kiểm soát.
- 监控系统记录了一切。
Hệ thống giám sát đã ghi lại tất cả.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.