Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong kinh tế (chính phủ điều chỉnh thị trường) hoặc tâm lý (tự kiểm soát cảm xúc).
Câu ví dụ
- 政府调控房价
Chính phủ điều chỉnh giá nhà
- 宏观调控
Kiểm soát vĩ mô
- 自我调控
Tự điều chỉnh bản thân
Kết hợp thường gặp
- 价格调控
điều chỉnh giá
- 情绪调控
kiểm soát cảm xúc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.