Nghĩa tiếng Việt
văn tự để làm tin
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
券 = 𠂉 (phần trên của 卷, biểu âm: cho âm quàn) + 刀 (Đao, biểu nghĩa: dao/cắt). Chữ hình thanh — phần trên cho âm, 刀 gợi nghĩa cắt khắc. Nghĩa gốc: khế ước cổ được cắt đôi để xác nhận — mỗi bên giữ một nửa.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /quàn/chứng chỉ, vé
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khoán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khoán": dao (刀) cắt khế ước thành hai — phiếu khoán, trái phiếu, mỗi bên giữ một nửa làm bằng chứng.
Gương Hán-Việt
"khoán" trong "trái khoán" (债券 — trái phiếu), "nhập khoán" (入场券 — vé vào cửa), "ưu huệ khoán" (优惠券 — phiếu ưu đãi)
Mở khoá kiến thức
Biết 券 mở khoá: 债券 (trái khoán – trái phiếu), 优惠券 (ưu đãi khoán – phiếu giảm giá), 入场券 (vé vào cửa)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 券 là chữ hình thanh (psc): phần trên (dạng cổ của 卷, biểu âm) kết hợp 刀 (biểu nghĩa: dao/cắt). Nghĩa gốc là khế ước được cắt đôi bằng dao — trong thời cổ, hợp đồng được viết rồi cắt làm đôi, mỗi bên giữ một nửa, ghép lại để xác minh. Từ đây mở rộng: phiếu, vé, trái phiếu (债券), phiếu ưu đãi (优惠券).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他买了一张音乐会入场券。
Anh ấy mua một vé vào xem hòa nhạc.
- 这家超市发放优惠券。
Siêu thị này phát phiếu ưu đãi giảm giá.
- 政府发行了大量债券。
Chính phủ phát hành một lượng lớn trái phiếu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.