Từ vựng tiếng Trung
kào

Nghĩa tiếng Việt

nương tựa; sát lại, gần lại

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

靠 là chữ hình thanh (psc): 告 (cáo, biểu âm — cho âm kào) + 非 (phi, biểu nghĩa — ý chống lại hoặc dựa vào). Nghĩa cốt lõi là tựa vào, nương tựa.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /kào/phụ thuộc vào

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kháo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kháo": cáo (告) tựa vào phi (非) — "kháo" là nương tựa, đứng sát bên cạnh không rời.

Gương Hán-Việt

kháo trong từ Hán-Việt "kháo" (ít dùng); phổ biến hơn trong "可靠" (đáng tin cậy)

Mở khoá kiến thức

Biết 靠 (kháo) mở khoá: đáng tin cậy (可靠), nương tựa (依靠), tiếp cận (靠近), dựa vào.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

靠 seal 1
Tiểu triện
靠 liushutong 1
Lưu thư thông

靠 trong Wiktionary phân tích là hình thanh: 告 (biểu âm, cho âm kào) và 非 (biểu nghĩa). Nghĩa gốc là tựa vào, nương tựa — như lưng dựa vào vật gì đó. Mở rộng sang đáng tin cậy (có thể dựa vào được).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 你可以靠我。nǐ kěyǐ kào wǒ. thanh 3

    Bạn có thể dựa vào tôi.

  • 他是一个可靠的人。tā shì yī gè kěkào de rén. thanh 1

    Anh ấy là người đáng tin cậy.

  • 孩子依靠父母生活。háizi yīkào fùmǔ shēnghuó. thanh 2

    Đứa trẻ sống dựa vào bố mẹ.

  • 请靠近一点。qǐng kàojìn yīdiǎn. thanh 3

    Xin hãy lại gần hơn một chút.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kǎo, nghĩa khác (thi, khảo sát)

  • cùng âm kǎo, nghĩa khác (nướng)

  • là thành phần biểu âm bên trong 靠, hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.